越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cảm thông” (1)
cảm thông
英语
动Sympathize
Chúng ta cần cảm thông với những người đang gặp khó khăn trong cuộc sống.
We need to sympathize with those who are struggling in life.
相关词“cảm thông” (0)
未找到相关词。
短语“cảm thông” (1)
Chúng ta cần cảm thông với những người đang gặp khó khăn trong cuộc sống.
We need to sympathize with those who are struggling in life.
